hồng sắc

hồng sắc

Chiếc tủ này được làm từ gỗ hồng sắc, nên có màu ấm áp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màu hồng, sắc hồng: Chỉ màu sắc sắc độ hồng, thường dùng để miêu tả màu sắc của gỗ hoặc các vật thể khác.
    • Loại gỗ màu hồng (thường loại hai): Trong ngành gỗ, "hồng sắc" thường dùng để chỉ một loại gỗ màu hồng nhạt hoặc đỏ hồng, thường được xếp vào loại gỗ chất lượng thứ cấp so với các loại gỗ quý cùng họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc tủ này được làm từ gỗ hồng sắc, nên màu ấm áp. (Chiếc tủ này được làm từ gỗ màu hồng, nên màu ấm áp.)
    • So với trắc hay gụ, gỗ hồng sắc thường giá thành thấp hơn. (So với trắc hay gụ, gỗ màu hồng thường giá thành thấp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gỗ hồng sắc": Cụm từ chuyên ngành phổ biến, luôn dùng để chỉ loại gỗ cụ thể màu hồng chất lượng loại hai.
    • Xưởng này chuyên sản xuất đồ gia dụng từ gỗ hồng sắc. (Xưởng này chuyên sản xuất đồ gia dụng từ loại gỗ màu hồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hồng (tính từ): chỉ màu hồng nói chung.
    • Bầu trời hoàng hôn nhuộm một màu hồng rực rỡ. (Bầu trời hoàng hôn nhuộm một màu hồng rực rỡ.)
  • Sắc hồng (danh từ): sắc độ của màu hồng.
    • Sắc hồng trên đôi thật tươi tắn. (Màu hồng trên đôi thật tươi tắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Màu hồng: chỉ chung màu sắc.
  • Gỗ màu hồng: cách nói miêu tả thông thường.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "hồng sắc" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ phổ thông để chỉ màu sắc thông thường. Cách dùng phổ biến đặc trưng nhất của trong cụm từ cố định "gỗ hồng sắc", một thuật ngữ trong lĩnh vực gỗ đồ mộc.
  • Khi dùng độc lập, từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để miêu tả màu sắc một cách cổ điển.